Budget Principle
Không nên hỏi “một buổi Year End Party giá bao nhiêu?”
trước khi xác định số khách, venue, mục tiêu và mức độ production.
Cùng một số lượng khách nhưng hai concept khác nhau có thể tạo ra
cấu trúc chi phí hoàn toàn khác nhau.
01
Venue
Địa điểm & F&B
Bao gồm không gian tổ chức, bàn tiệc, đồ uống và những dịch vụ
liên quan trực tiếp đến venue. Đây thường là nhóm chi phí chịu
ảnh hưởng rõ nhất bởi số lượng khách và tiêu chuẩn địa điểm.
Yếu tố làm thay đổi chi phí
Số khách, menu, tiêu chuẩn venue, ngày tổ chức,
khu vực Hà Nội và các dịch vụ đi kèm.
02
Creative
Concept & thiết kế
Nhóm này bao gồm định hướng chủ đề, key visual,
thiết kế sân khấu, khu check-in và các vật phẩm
cần đồng bộ với nhận diện của chương trình.
Yếu tố làm thay đổi chi phí
Độ phức tạp concept, số lượng hạng mục thiết kế
và mức độ custom hóa không gian.
03
Production
Sân khấu & thi công
Bao gồm kết cấu sân khấu, backdrop, booth, khu check-in,
vật liệu decor và những hạng mục cần sản xuất hoặc thi công
trực tiếp tại địa điểm.
Yếu tố làm thay đổi chi phí
Kích thước sân khấu, vật liệu, cấu trúc đặc biệt,
thời gian thi công và yêu cầu của venue.
04
Technical
Âm thanh, ánh sáng & LED
Đây là phần tạo nên chất lượng trình diễn trên sân khấu.
Quy mô thiết bị nên được tính theo diện tích ballroom,
số khách và nội dung thực tế thay vì chọn cấu hình càng lớn càng tốt.
Yếu tố làm thay đổi chi phí
Diện tích LED, số lượng thiết bị ánh sáng,
hệ thống âm thanh, rigging và thời gian vận hành.
05
People
Nhân sự sự kiện
Có thể bao gồm MC, PG/PB, lễ tân, kỹ thuật,
điều phối, stage manager và đội vận hành.
Số lượng nhân sự nên bám theo quy mô và độ phức tạp chương trình.
Yếu tố làm thay đổi chi phí
Số vị trí, thời lượng chương trình, yêu cầu rehearsal
và cấp độ kinh nghiệm của nhân sự.
06
Entertainment
Biểu diễn & giải trí
Bao gồm ca sĩ, ban nhạc, dancer, tiết mục opening,
nghệ sĩ hoặc các hoạt động giải trí khác được xây dựng
để tạo điểm nhấn trong Event Flow.
Yếu tố làm thay đổi chi phí
Loại hình tiết mục, nghệ sĩ, rehearsal,
yêu cầu kỹ thuật và số lượng phần biểu diễn.
07
Media
Photo, video & nội dung trình chiếu
Gồm ekip ghi hình, chụp ảnh, video recap,
clip tổng kết năm, visual sân khấu hoặc các nội dung
cần sản xuất trước sự kiện.
Yếu tố làm thay đổi chi phí
Số lượng camera, thời gian quay dựng,
yêu cầu hậu kỳ và khối lượng nội dung cần sản xuất.
08
Guest Experience
Quà tặng, giải thưởng & hoạt động khách
Bao gồm quà check-in, lucky draw, cúp vinh danh,
phần thưởng mini game hoặc những vật phẩm được sử dụng
để hoàn thiện trải nghiệm người tham dự.
Yếu tố làm thay đổi chi phí
Số lượng khách, loại quà, số giải thưởng
và mức độ cá nhân hóa vật phẩm.
Budget Priority
Khi ngân sách có giới hạn, nên cắt ở đâu trước?
Tối ưu ngân sách không đồng nghĩa với giảm đồng loạt mọi hạng mục.
Cách an toàn hơn là xác định đâu là phần trực tiếp ảnh hưởng đến
trải nghiệm khách và đâu là phần có thể giản lược mà không phá vỡ mục tiêu.
Giữ
Các yếu tố liên quan đến an toàn, âm thanh,
vận hành và trải nghiệm cơ bản của khách.
Ưu tiên
Một hoặc hai điểm nhấn chính phục vụ trực tiếp
mục tiêu chương trình.
Tối giản
Decor phụ, vật phẩm ít tương tác hoặc những chi tiết
không ảnh hưởng đáng kể đến trải nghiệm tổng thể.
Tránh
Dàn trải ngân sách vào quá nhiều tiết mục hoặc điểm nhấn
khiến phần nào cũng có nhưng không phần nào đủ mạnh.
Direction 01
Ưu tiên trải nghiệm nội bộ
Giữ venue và production ở mức hợp lý,
tập trung ngân sách vào hoạt động tương tác,
vinh danh và nội dung dành cho nhân sự.
Direction 02
Ưu tiên hình ảnh thương hiệu
Tăng đầu tư vào concept, key visual,
sân khấu, check-in và media khi chương trình
có khách hàng hoặc đối tác tham dự.
Direction 03
Ưu tiên entertainment
Giảm các chi tiết decor phụ để dành nguồn lực
cho tiết mục biểu diễn hoặc cao trào giải trí
phù hợp văn hóa doanh nghiệp.
Lưu ý khi lập ngân sách:
nên yêu cầu báo giá thể hiện rõ phạm vi công việc,
số lượng, quy cách thiết bị, nhân sự và các khoản chưa bao gồm.
Điều này giúp doanh nghiệp so sánh các phương án trên cùng một cơ sở
và hạn chế phát sinh khi chương trình đã bước vào giai đoạn production.